買道 mǎi dào · mãi đạo Hán Việt: mãi đạo · Pinyin: mǎi dào Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 道 (đạo)Pinyinmǎi dàoHán Việtmãi đạoCấu tạo買 + 道 · mãi + đạo nghĩa thành phần: mãi + đạo