買酎 mǎi zhòu · mãi trữu Hán Việt: mãi trữu · Pinyin: mǎi zhòu Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 酎 (trữu)Pinyinmǎi zhòuHán Việtmãi trữuCấu tạo買 + 酎 · mãi + trữu nghĩa thành phần: mãi + trữu