買點 mǎi diǎn · mãi điểm Hán Việt: mãi điểm · Pinyin: mǎi diǎn Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 點 (điểm)Pinyinmǎi diǎnHán Việtmãi điểmCấu tạo買 + 點 · mãi + điểm nghĩa thành phần: mãi + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商品所具有的让消费者乐于购买的地方;指买入证券、期货等的理想价位。