貸主

thải chủ

Hán Việt: thải chủ

Tổng quan

Cấu tạo: 貸 (thải) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nợ
  • Biên soạn creditor M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 貸主 àizhǔ n. creditor M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主業 · 主義 · 主事 · 主人 · 主僕 · 主從 · 主仙