貸商 dài shāng · thải thương Hán Việt: thải thương · Pinyin: dài shāng Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 商 (thương)Pinyindài shāngHán Việtthải thươngCấu tạo貸 + 商 · thải + thương nghĩa thành phần: thải + thương