貸帖 dài tiē · thải thiếp Hán Việt: thải thiếp · Pinyin: dài tiē Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 帖 (thiếp)Pinyindài tiēHán Việtthải thiếpCấu tạo貸 + 帖 · thải + thiếp nghĩa thành phần: thải + thiếp