貸恤 dài xù · thải tuất Hán Việt: thải tuất · Pinyin: dài xù Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 恤 (tuất)Pinyindài xùHán Việtthải tuấtCấu tạo貸 + 恤 · thải + tuất nghĩa thành phần: thải + tuất