貸息 dài xī · thải tức Hán Việt: thải tức · Pinyin: dài xī Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 息 (tức)Pinyindài xīHán Việtthải tứcCấu tạo貸 + 息 · thải + tức nghĩa thành phần: thải + tức