貸放 thải phóng Hán Việt: thải phóng Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 放 (phóng)Hán Việtthải phóngCấu tạo貸 + 放 · thải + phóng nghĩa thành phần: thải + phóng Nghĩa EngCihui 貸放 àifàng v. lend