貸減 thải giảm Hán Việt: thải giảm Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 減 (giảm)Hán Việtthải giảmCấu tạo貸 + 減 · thải + giảm nghĩa thành phần: thải + giảm Nghĩa EngCihui 貸減 àijiǎn v. reduce/mitigate penalty/pain/etc.