贶祐 huống hữu Hán Việt: huống hữu Tổng quan Cấu tạo: 贶 (huống) + 祐 (hữu)Hán Việthuống hữuCấu tạo贶 + 祐 · huống + hữu nghĩa thành phần: huống + hữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賜福。《文選.何晏.景福殿賦》:「摠神靈之貺祐,集華夏之至歡。」