費句 phí cú Hán Việt: phí cú Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 句 (cú)Hán Việtphí cúCấu tạo費 + 句 · phí + cú nghĩa thành phần: phí + cú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無意義的文句。南朝梁.武帝〈定梁律詔〉:「遊詞費句,無取於實錄。」EngCihui 費句 èijù v.o. require long explanations ◆n. superfluous words