費盡

phí tận

Hán Việt: phí tận

Tổng quan

hao hết

Cấu tạo: (phí) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hao hết

Eng

  • Cihui 費盡 fèijìn v. need/use great effort; exhaust