費眼

phí nhãn

Hán Việt: phí nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傷耗眼力。如:「這本書上的字很小,太費眼。」

Eng

  • Cihui 費眼 èiyǎn v.o. tire the eyes