费脚手 phí cước thủ Hán Việt: phí cước thủ Tổng quan Cấu tạo: 费 (phí) + 脚 (cước) + 手 (thủ)Hán Việtphí cước thủCấu tạo费 + 脚 + 手 · phí + cước + thủ nghĩa thành phần: phí + cước + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 費事。如:「搬家是一件很費腳手的事情。」