费脚手

phí cước thủ

Hán Việt: phí cước thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (cước) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 費事。如:「搬家是一件很費腳手的事情。」