費菜 phí thái Hán Việt: phí thái Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 菜 (thái)Hán Việtphí tháiCấu tạo費 + 菜 · phí + thái nghĩa thành phần: phí + thái Nghĩa EngCihui 費菜 èicài* n. <bot.> orpine