费齿牙 phí xỉ nha Hán Việt: phí xỉ nha Tổng quan Cấu tạo: 费 (phí) + 齿 (xỉ) + 牙 (nha)Hán Việtphí xỉ nhaCấu tạo费 + 齿 + 牙 · phí + xỉ + nha nghĩa thành phần: phí + xỉ + nha