貼兜 tiē dōu·thiếp đâu Hán Việt: thiếp đâu · Pinyin: tiē dōu Tổng quan túi áo 新华 · Tân Hoa Đại lục 衣兜的一种样式。口袋两侧和下沿紧贴衣服。也叫明兜。 Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 兜 (đâu)Pinyintiē dōuHán Việtthiếp đâuTừ loạidanhCấu tạo貼 + 兜 · thiếp + đâu nghĩa thành phần: thiếp + đâu Nghĩa ViệtBiên soạn 貼兜 iēdōu n. patch pocketEngCihui 貼兜 iēdōu n. patch pocket Từ liên quan Gần nghĩa兜兒 · 兜兜 · 兜賣 · 兜售 · 兜嘴 · 兜夜 · 兜頭 · 兜婆