貼出 tiē chū · thiếp xuất Hán Việt: thiếp xuất · Pinyin: tiē chū Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 出 (xuất)Pinyintiē chūHán Việtthiếp xuấtCấu tạo貼 + 出 · thiếp + xuất nghĩa thành phần: thiếp + xuất