貼利 tiē lì · thiếp lợi Hán Việt: thiếp lợi · Pinyin: tiē lì Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 利 (lợi)Pinyintiē lìHán Việtthiếp lợiCấu tạo貼 + 利 · thiếp + lợi nghĩa thành phần: thiếp + lợi