貼司 tiē sī · thiếp ti Hán Việt: thiếp ti · Pinyin: tiē sī Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 司 (ti)Pinyintiē sīHán Việtthiếp tiCấu tạo貼 + 司 · thiếp + ti nghĩa thành phần: thiếp + ti