貼合
thiếp hợp
Hán Việt: thiếp hợp · Pinyin: tiē hé
Tổng quan
điều chỉnh sát | phù hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui điều chỉnh sát | phù hợp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贴切吻合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贴切吻合。
Eng
- CC-CEDICT to adjust closely|to fit
- Cihui to adjust closely; to fit
ja
- JMdict pasting together (of paper)