貼士

tiē shì thiếp sĩ

Hán Việt: thiếp sĩ · Pinyin: tiē shì

Tổng quan

(từ mượn) mẹo | gợi ý | đề xuất | lời khuyên

Cấu tạo: (thiếp) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) mẹo | gợi ý | đề xuất | lời khuyên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指简短的提醒或挺不的信息(多为小纸片或小册子):生活~丨出国旅游小~。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) tip|hint|suggestion|piece of advice
  • Cihui (loanword) tip; hint; suggestion; piece of advice