貼巧 tiē qiǎo · thiếp xảo Hán Việt: thiếp xảo · Pinyin: tiē qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 巧 (xảo)Pinyintiē qiǎoHán Việtthiếp xảoCấu tạo貼 + 巧 · thiếp + xảo nghĩa thành phần: thiếp + xảo