貼意 tiē yì · thiếp ý Hán Việt: thiếp ý · Pinyin: tiē yì Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 意 (ý)Pinyintiē yìHán Việtthiếp ýCấu tạo貼 + 意 · thiếp + ý nghĩa thành phần: thiếp + ý