貼承 tiē chéng · thiếp thừa Hán Việt: thiếp thừa · Pinyin: tiē chéng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 承 (thừa)Pinyintiē chéngHán Việtthiếp thừaCấu tạo貼 + 承 · thiếp + thừa nghĩa thành phần: thiếp + thừa