貼改 tiē gǎi · thiếp cải Hán Việt: thiếp cải · Pinyin: tiē gǎi Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 改 (cải)Pinyintiē gǎiHán Việtthiếp cảiCấu tạo貼 + 改 · thiếp + cải nghĩa thành phần: thiếp + cải