貼斷 tiē duàn · thiếp đoạn Hán Việt: thiếp đoạn · Pinyin: tiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 斷 (đoạn)Pinyintiē duànHán Việtthiếp đoạnCấu tạo貼 + 斷 · thiếp + đoạn nghĩa thành phần: thiếp + đoạn