貼方 tiē fāng · thiếp phương Hán Việt: thiếp phương · Pinyin: tiē fāng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 方 (phương)Pinyintiē fāngHán Việtthiếp phươngCấu tạo貼 + 方 · thiếp + phương nghĩa thành phần: thiếp + phương