貼暈 tiē yūn · thiếp vựng Hán Việt: thiếp vựng · Pinyin: tiē yūn Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 暈 (vựng)Pinyintiē yūnHán Việtthiếp vựngCấu tạo貼 + 暈 · thiếp + vựng nghĩa thành phần: thiếp + vựng