貼狀 tiē zhuàng · thiếp trạng Hán Việt: thiếp trạng · Pinyin: tiē zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 狀 (trạng)Pinyintiē zhuàngHán Việtthiếp trạngCấu tạo貼 + 狀 · thiếp + trạng nghĩa thành phần: thiếp + trạng