貼理 tiē lǐ · thiếp lí Hán Việt: thiếp lí · Pinyin: tiē lǐ Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 理 (lí)Pinyintiē lǐHán Việtthiếp líCấu tạo貼 + 理 · thiếp + lí nghĩa thành phần: thiếp + lí