貼米 tiē mǐ · thiếp mễ Hán Việt: thiếp mễ · Pinyin: tiē mǐ Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 米 (mễ)Pinyintiē mǐHán Việtthiếp mễCấu tạo貼 + 米 · thiếp + mễ nghĩa thành phần: thiếp + mễ