貼經 tiē jīng · thiếp kinh Hán Việt: thiếp kinh · Pinyin: tiē jīng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 經 (kinh)Pinyintiē jīngHán Việtthiếp kinhCấu tạo貼 + 經 · thiếp + kinh nghĩa thành phần: thiếp + kinh