貼縫 thiếp phùng Hán Việt: thiếp phùng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 縫 (phùng)Hán Việtthiếp phùngCấu tạo貼 + 縫 · thiếp + phùng nghĩa thành phần: thiếp + phùng Nghĩa EngCihui 貼縫 iēfèng v.o. glue/paste/tape a gap