貼耳 tiē ěr · thiếp nhĩ Hán Việt: thiếp nhĩ · Pinyin: tiē ěr Tổng quan áp tai Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 耳 (nhĩ)Pinyintiē ěrHán Việtthiếp nhĩCấu tạo貼 + 耳 · thiếp + nhĩ nghĩa thành phần: thiếp + nhĩ Nghĩa ViệtCihui áp taiEngCihui 貼耳 iē'ěr v.o. be ready to listen