貼肉

tiē ròu thiếp nhục

Hán Việt: thiếp nhục · Pinyin: tiē ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊挨著身體。《三國演義》第五四回:「即將三個錦囊,與雲貼肉收藏。」