貼背 tiē bèi · thiếp bối Hán Việt: thiếp bối · Pinyin: tiē bèi Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 背 (bối)Pinyintiē bèiHán Việtthiếp bốiCấu tạo貼 + 背 · thiếp + bối nghĩa thành phần: thiếp + bối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 二人以背相貼附。如:「那兩個人貼背而立,互較身高。」