貼膏 tiē gāo · thiếp cao Hán Việt: thiếp cao · Pinyin: tiē gāo Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 膏 (cao)Pinyintiē gāoHán Việtthiếp caoCấu tạo貼 + 膏 · thiếp + cao nghĩa thành phần: thiếp + cao