貼膜

tiē mó thiếp mô

Hán Việt: thiếp mô · Pinyin: tiē mó

Tổng quan

miếng dán bảo vệ hoặc phim màu (cho màn hình LCD, cửa sổ ô tô, v.v.) | mặt nạ dưỡng da (mỹ phẩm)

Cấu tạo: (thiếp) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếng dán bảo vệ hoặc phim màu (cho màn hình LCD, cửa sổ ô tô, v.v.) | mặt nạ dưỡng da (mỹ phẩm)

Eng

  • CC-CEDICT protective or tinted film (for LCD screens, car windows etc)|facial mask (cosmetics)
  • Cihui protective or tinted film (for LCD screens, car windows etc); facial mask (cosmetics)