貼賠 tiē péi · thiếp bồi Hán Việt: thiếp bồi · Pinyin: tiē péi Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 賠 (bồi)Pinyintiē péiHán Việtthiếp bồiCấu tạo貼 + 賠 · thiếp + bồi nghĩa thành phần: thiếp + bồi