貼送 tiē sòng · thiếp tống Hán Việt: thiếp tống · Pinyin: tiē sòng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 送 (tống)Pinyintiē sòngHán Việtthiếp tốngCấu tạo貼 + 送 · thiếp + tống nghĩa thành phần: thiếp + tống