貼鈔 tiē chāo · thiếp sao Hán Việt: thiếp sao · Pinyin: tiē chāo Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 鈔 (sao)Pinyintiē chāoHán Việtthiếp saoCấu tạo貼 + 鈔 · thiếp + sao nghĩa thành phần: thiếp + sao