貼防 tiē fáng · thiếp phòng Hán Việt: thiếp phòng · Pinyin: tiē fáng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 防 (phòng)Pinyintiē fángHán Việtthiếp phòngCấu tạo貼 + 防 · thiếp + phòng nghĩa thành phần: thiếp + phòng