貼零 tiē líng · thiếp linh Hán Việt: thiếp linh · Pinyin: tiē líng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 零 (linh)Pinyintiē língHán Việtthiếp linhCấu tạo貼 + 零 · thiếp + linh nghĩa thành phần: thiếp + linh