貼靠 tiē kào · thiếp kháo Hán Việt: thiếp kháo · Pinyin: tiē kào Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 靠 (kháo)Pinyintiē kàoHán Việtthiếp kháoCấu tạo貼 + 靠 · thiếp + kháo nghĩa thành phần: thiếp + kháo