貼面 thiếp diện Hán Việt: thiếp diện Tổng quan kề mặt Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 面 (diện)Hán Việtthiếp diệnCấu tạo貼 + 面 · thiếp + diện nghĩa thành phần: thiếp + diện Nghĩa ViệtCihui kề mặtEngCihui 貼面 iēmiàn* n. 1. inner wall lining 2. (wooden/plastic/metal) sheathing