貼體 tiē tǐ · thiếp thể Hán Việt: thiếp thể · Pinyin: tiē tǐ Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 體 (thể)Pinyintiē tǐHán Việtthiếp thểCấu tạo貼 + 體 · thiếp + thể nghĩa thành phần: thiếp + thể Nghĩa EngCihui 貼體 iētǐ s.v. fit (of clothes)