貽殃 yí yāng · di ương Hán Việt: di ương · Pinyin: yí yāng Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 殃 (ương)Pinyinyí yāngHán Việtdi ươngCấu tạo貽 + 殃 · di + ương nghĩa thành phần: di + ương Nghĩa EngCihui 貽殃 íyāng v. bring misery/adversity on posterity