貽燕

yí yàn di yến

Hán Việt: di yến · Pinyin: yí yàn

Tổng quan

để lại hòa bình cho thế hệ tương lai

Cấu tạo: (di) + (yến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lại hòa bình cho thế hệ tương lai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貽,遺留。燕,安樂。貽燕語本《詩經.大雅.文王有聲》:「詒厥孫謀,以燕翼子。」後比喻為後世子孫留下安樂穩定的根基。唐.白居易〈許昌縣令新廳壁記〉:「嗚呼!吾家世以清簡,垂為貽燕之訓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.大雅.文王有声》"诒厥孙谋,以燕翼子。"毛传"燕,安。翼,敬也。"后以"贻燕"谓使子孙安逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅.文王有声》"诒厥孙谋,以燕翼子。"毛传"燕,安。翼,敬也。"后以"贻燕"谓使子孙安逸。

Eng

  • CC-CEDICT to leave peace for the future generations
  • Cihui to leave peace for the future generations